{"success":true,"data":{"mainStars":[{"name":"Tử Vi","element":"Thổ","nature":"Tốt","meaning":"Sao hoàng đế, quyền lực, địa vị cao","description":"Sao chủ tọa trong hệ thống tử vi, mang ý nghĩa quyền lực, địa vị và khả năng lãnh đạo. Người có sao Tử Vi thường có khí chất uy nghiêm, khả năng điều hành và quản lý tốt."},{"name":"Thiên Cơ","element":"Mộc","nature":"Tốt","meaning":"Sao trí tuệ, thông minh, linh hoạt","description":"Sao mang ý nghĩa trí tuệ, sự thông minh và khả năng thích ứng cao. Người có sao Thiên Cơ thường có tư duy nhanh nhạy, sáng tạo và khả năng học hỏi tốt."},{"name":"Thái Dương","element":"Hỏa","nature":"Tốt","meaning":"Sao nam tính, quyền lực, danh tiếng","description":"Sao mặt trời, mang ý nghĩa nam tính, quyền lực và danh tiếng. Người có sao Thái Dương thường có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán và khả năng tỏa sáng trong công việc."},{"name":"Vũ Khúc","element":"Kim","nature":"Tốt","meaning":"Sao võ tướng, dũng mãnh, quyết đoán","description":"Sao võ tướng, mang ý nghĩa dũng mãnh, quyết đoán và khả năng lãnh đạo quân đội. Người có sao Vũ Khúc thường có tính cách can đảm, không ngại khó khăn."},{"name":"Thiên Đồng","element":"Thủy","nature":"Tốt","meaning":"Sao phúc đức, an nhàn, hưởng thụ","description":"Sao mang ý nghĩa phúc đức, cuộc sống an nhàn và khả năng hưởng thụ. Người có sao Thiên Đồng thường có cuộc sống thoải mái, ít lo lắng."},{"name":"Liêm Trinh","element":"Hỏa","nature":"Trung bình","meaning":"Sao tình duyên, nghệ thuật, biến động","description":"Sao mang ý nghĩa tình duyên, nghệ thuật nhưng cũng có tính biến động. Người có sao Liêm Trinh thường có khiếu nghệ thuật nhưng tình cảm phức tạp."},{"name":"Thiên Phủ","element":"Thổ","nature":"Tốt","meaning":"Sao hoàng hậu, quý phái, điều hành","description":"Sao hoàng hậu, mang ý nghĩa quý phái và khả năng điều hành, quản lý. Người có sao Thiên Phủ thường có phong thái quý phái, khả năng tổ chức tốt."},{"name":"Thái Âm","element":"Thủy","nature":"Tốt","meaning":"Sao nữ tính, dịu dàng, tài chính","description":"Sao mặt trăng, mang ý nghĩa nữ tính, dịu dàng và khả năng quản lý tài chính. Người có sao Thái Âm thường có tính cách nhẹ nhàng, khéo léo trong giao tiếp."},{"name":"Tham Lang","element":"Thủy","nature":"Trung bình","meaning":"Sao dục vọng, tài năng, biến động","description":"Sao mang ý nghĩa dục vọng, tài năng nhưng có tính biến động cao. Người có sao Tham Lang thường có nhiều tài năng nhưng dễ thay đổi."},{"name":"Cự Môn","element":"Thủy","nature":"Xấu","meaning":"Sao khẩu thiệt, tranh cãi, bất hòa","description":"Sao mang ý nghĩa khẩu thiệt, tranh cãi và bất hòa trong giao tiếp. Người có sao Cự Môn cần cẩn thận trong lời nói để tránh hiểu lầm."},{"name":"Thiên Tướng","element":"Thủy","nature":"Tốt","meaning":"Sao phò tá, trung thành, hỗ trợ","description":"Sao mang ý nghĩa phò tá, trung thành và khả năng hỗ trợ người khác. Người có sao Thiên Tướng thường là người đáng tin cậy, sẵn sàng giúp đỡ."},{"name":"Thiên Lương","element":"Thổ","nature":"Tốt","meaning":"Sao ân đức, từ bi, giúp đỡ","description":"Sao mang ý nghĩa ân đức, từ bi và khả năng giúp đỡ người khác. Người có sao Thiên Lương thường có lòng từ bi, thích làm việc thiện."},{"name":"Thất Sát","element":"Kim","nature":"Trung bình","meaning":"Sao cô độc, độc lập, mạnh mẽ","description":"Sao mang ý nghĩa cô độc, độc lập nhưng có sức mạnh nội tại. Người có sao Thất Sát thường tự lập, không thích phụ thuộc vào người khác."},{"name":"Phá Quân","element":"Thủy","nature":"Xấu","meaning":"Sao phá hoại, biến động, cải cách","description":"Sao mang ý nghĩa phá hoại, biến động nhưng cũng có khả năng cải cách. Người có sao Phá Quân thường có tính cách thay đổi, không thích ổn định."}],"supportStars":[{"name":"Văn Xương","element":"Kim","nature":"Tốt","meaning":"Sao văn chương, học vấn, tài năng","description":"Sao hỗ trợ về văn chương, học vấn và tài năng nghệ thuật."},{"name":"Văn Khúc","element":"Thủy","nature":"Tốt","meaning":"Sao nghệ thuật, sáng tạo, thẩm mỹ","description":"Sao hỗ trợ về nghệ thuật, sáng tạo và khiếu thẩm mỹ."},{"name":"Tả Phụ","element":"Thổ","nature":"Tốt","meaning":"Sao quý nhân, hỗ trợ, giúp đỡ","description":"Sao mang lại sự hỗ trợ từ quý nhân, đặc biệt là nam giới."},{"name":"Hữu Bật","element":"Thủy","nature":"Tốt","meaning":"Sao quý nhân, hỗ trợ, giúp đỡ","description":"Sao mang lại sự hỗ trợ từ quý nhân, đặc biệt là nữ giới."}],"unluckyStars":[{"name":"Địa Kiếp","element":"Hỏa","nature":"Xấu","meaning":"Sao phá tài, tổn thất, khó khăn","description":"Sao mang lại khó khăn về tài chính và tổn thất trong cuộc sống."},{"name":"Địa Không","element":"Hỏa","nature":"Xấu","meaning":"Sao hư hao, thất bại, trống rỗng","description":"Sao gây ra sự hư hao, thất bại và cảm giác trống rỗng trong cuộc sống."},{"name":"Hỏa Tinh","element":"Hỏa","nature":"Xấu","meaning":"Sao nóng nảy, bốc đồng, tai nạn","description":"Sao gây ra tính nóng nảy, bốc đồng và có thể dẫn đến tai nạn."},{"name":"Linh Tinh","element":"Hỏa","nature":"Xấu","meaning":"Sao hung hăng, tranh đấu, bất hòa","description":"Sao gây ra tính hung hăng, thích tranh đấu và bất hòa với người khác."}],"starBrightness":{"levels":["Miếu","Vượng","Đắc địa","Bình hòa","Hãm","Lạc"],"description":{"Miếu":"Sao ở trạng thái tốt nhất, phát huy tối đa sức mạnh tích cực","Vượng":"Sao ở trạng thái mạnh, có ảnh hưởng tích cực cao","Đắc địa":"Sao ở vị trí thuận lợi, ảnh hưởng tích cực","Bình hòa":"Sao ở trạng thái trung bình, ảnh hưởng vừa phải","Hãm":"Sao ở trạng thái yếu, ảnh hưởng tiêu cực","Lạc":"Sao ở trạng thái xấu nhất, ảnh hưởng tiêu cực cao"}},"palaceEffects":{"Tử Vi":{"Mệnh":"Tính cách lãnh đạo, có uy quyền, khí chất hoàng gia","Tài bạch":"Giỏi quản lý tài chính, có khả năng tích lũy lớn","Quan lộc":"Thành công trong sự nghiệp, có địa vị cao"},"Thiên Cơ":{"Mệnh":"Thông minh, linh hoạt, có khả năng học hỏi nhanh","Phúc đức":"Tinh thần phong phú, thích khám phá tri thức","Huynh đệ":"Mối quan hệ tốt với anh em, bạn bè"},"Thái Dương":{"Mệnh":"Tính cách mạnh mẽ, quyết đoán, có khả năng lãnh đạo","Quan lộc":"Thành công rực rỡ trong sự nghiệp, có danh tiếng","Phụ mẫu":"Mối quan hệ tốt với cha, được cha yêu thương"}},"palaces":[{"id":1,"name":"Mệnh","meaning":"Cung chủ về tính cách, vận mệnh cá nhân","description":"Cung Mệnh là cung quan trọng nhất, thể hiện tính cách, khí chất và vận mệnh tổng quát của người đó. Các sao trong cung này ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc đời và thành công của bản thân.","aspects":["Tính cách","Vận mệnh","Khí chất","Năng lực cá nhân"]},{"id":2,"name":"Phụ mẫu","meaning":"Cung chủ về mối quan hệ với cha mẹ","description":"Cung Phụ mẫu thể hiện mối quan hệ với cha mẹ, sự yêu thương và hỗ trợ từ gia đình. Cung này cũng ảnh hưởng đến việc hiếu thảo và trách nhiệm với gia đình.","aspects":["Quan hệ cha mẹ","Gia đình","Hiếu thảo","Hỗ trợ từ gia đình"]},{"id":3,"name":"Phúc đức","meaning":"Cung chủ về phúc lành, tinh thần","description":"Cung Phúc đức thể hiện phúc lành, tinh thần, sở thích và khả năng hưởng thụ cuộc sống. Cung này ảnh hưởng đến đời sống tâm linh và hạnh phúc nội tâm.","aspects":["Phúc lành","Tinh thần","Sở thích","Hưởng thụ cuộc sống"]},{"id":4,"name":"Điền trạch","meaning":"Cung chủ về bất động sản, nhà cửa","description":"Cung Điền trạch thể hiện về bất động sản, nhà cửa, đất đai và môi trường sống. Cung này ảnh hưởng đến khả năng sở hữu tài sản và ổn định chỗ ở.","aspects":["Bất động sản","Nhà cửa","Đất đai","Môi trường sống"]},{"id":5,"name":"Quan lộc","meaning":"Cung chủ về sự nghiệp, công việc","description":"Cung Quan lộc thể hiện về sự nghiệp, công việc, địa vị xã hội và thành tựu. Cung này quyết định sự thành công trong nghề nghiệp và khả năng thăng tiến.","aspects":["Sự nghiệp","Công việc","Địa vị xã hội","Thành tựu"]},{"id":6,"name":"Nô bộc","meaning":"Cung chủ về bạn bè, đồng nghiệp","description":"Cung Nô bộc thể hiện mối quan hệ với bạn bè, đồng nghiệp và những người xung quanh. Cung này ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và hỗ trợ từ người khác.","aspects":["Bạn bè","Đồng nghiệp","Mối quan hệ xã hội","Hỗ trợ từ người khác"]},{"id":7,"name":"Thiên di","meaning":"Cung chủ về di chuyển, xuất ngoại","description":"Cung Thiên di thể hiện về việc di chuyển, xuất ngoại, thay đổi môi trường sống. Cung này ảnh hưởng đến khả năng thích ứng với môi trường mới và cơ hội phát triển ở xa.","aspects":["Di chuyển","Xuất ngoại","Thay đổi môi trường","Thích ứng"]},{"id":8,"name":"Tật ách","meaning":"Cung chủ về sức khỏe, bệnh tật","description":"Cung Tật ách thể hiện về sức khỏe, bệnh tật và những khó khăn trong cuộc sống. Cung này ảnh hưởng đến thể trạng và khả năng vượt qua thử thách.","aspects":["Sức khỏe","Bệnh tật","Khó khăn","Thử thách"]},{"id":9,"name":"Tài bạch","meaning":"Cung chủ về tài chính, tiền bạc","description":"Cung Tài bạch thể hiện về tài chính, tiền bạc, khả năng kiếm tiền và quản lý tài sản. Cung này quyết định vận may về tài lộc và khả năng tích lũy.","aspects":["Tài chính","Tiền bạc","Kiếm tiền","Quản lý tài sản"]},{"id":10,"name":"Tử tức","meaning":"Cung chủ về con cái, thế hệ sau","description":"Cung Tử tức thể hiện về con cái, thế hệ sau và mối quan hệ với các em nhỏ. Cung này ảnh hưởng đến khả năng sinh con và giáo dục con cái.","aspects":["Con cái","Thế hệ sau","Sinh sản","Giáo dục con"]},{"id":11,"name":"Phu thê","meaning":"Cung chủ về hôn nhân, tình duyên","description":"Cung Phu thê thể hiện về hôn nhân, tình duyên và mối quan hệ với người yêu, vợ chồng. Cung này quyết định hạnh phúc trong tình yêu và hôn nhân.","aspects":["Hôn nhân","Tình duyên","Người yêu","Vợ chồng"]},{"id":12,"name":"Huynh đệ","meaning":"Cung chủ về anh em, họ hàng","description":"Cung Huynh đệ thể hiện mối quan hệ với anh em ruột, họ hàng và những người thân thiết. Cung này ảnh hưởng đến tình cảm gia đình và sự hỗ trợ từ anh em.","aspects":["Anh em ruột","Họ hàng","Người thân","Tình cảm gia đình"]}]}}